| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS862001R0104 |
| Tên sản phẩm (Type) | S802S-C10 |
| Mô tả ngắn | S802S-C10 High Performance Circuit Breaker |
| Tiêu chuẩn áp dụng (Standards) | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Number of Poles) | 2 |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 10 A |
| Điện áp vận hành định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 400 / 690 V AC; 250 V DC |
| Điện áp định mức (Rated Voltage Ur) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 690 V |
| Tần số định mức (Frequency f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) | 50 kA (tại 240/415 V AC) 6 kA (tại 400/690 V AC) 30 kA (tại 250 V DC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) | 40 kA (tại 240/415 V AC) 4 kA (tại 400/690 V AC) |
| Công suất tổn hao (Power Loss) | 3.0 W (tại điều kiện vận hành định mức mỗi cực 1.5 W) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Endurance) | 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Endurance) | 10000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động (Ambient Air Temperature) | -25 đến +60 °C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 54 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Độ rộng theo số mô-đun (Width in Number of Modular Spacings) | 3 |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 490 g |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.