| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Diễn giải |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS861001R0844 |
| Tên sản phẩm (Type designation) | S801S-C125 |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động hiệu suất cao (High Performance MCB), 1 cực, 125A, đường cong C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực (Poles) | 1 cực |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (In) | 125 Amperes |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 400/690 Volt AC (Dòng điện xoay chiều) 125 Volt DC (Dòng điện một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) | 50 kA (tại 240/415 Volt AC) 30 kA (tại 254/440 Volt AC) 4.5 kA (tại 400/690 Volt AC) 30 kA (tại 125 Volt DC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) | 40 kA (tại 240/415 Volt AC) 15 kA (tại 254/440 Volt AC) 4 kA (tại 400/690 Volt AC) 30 kA (tại 125 Volt DC) |
| Tổn hao công suất (Power Loss) | 9.4 Watt (tại điều kiện vận hành định mức) |
| Cấp độ bảo vệ (Degree of Protection) | IP20 |
| Khả năng đấu nối (Cáp cứng) | 0 đến 70 mm² |
| Khả năng đấu nối (Cáp mềm) | 0 đến 50 mm² |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +60 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến +70 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 27 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.245 kg (245 gam) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.