| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS861001R0804 |
| Tên sản phẩm (Type Designation) | S801S-C80 |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động hiệu suất cao (High Performance MCB), dòng S800S, 1 cực, 80A, đặc tính C |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1 |
| Số cực | 1 cực |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 80 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 400/690 Volt (Điện xoay chiều) 125 Volt (Điện một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 690 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kilovolt |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) | 50 kA tại 240/415 Volt (Điện xoay chiều) 30 kA tại 254/440 Volt (Điện xoay chiều) 6 kA tại 400/690 Volt (Điện xoay chiều) 30 kA tại 125 Volt (Điện một chiều) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức ($I_{cs}$) | 40 kA tại 240/415 Volt (Điện xoay chiều) 22.5 kA tại 254/440 Volt (Điện xoay chiều) 4 kA tại 400/690 Volt (Điện xoay chiều) 30 kA tại 125 Volt (Điện một chiều) |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Tổn thất công suất | 6.4 Watt (tại điều kiện vận hành định mức) |
| Độ bền cơ học | 10,000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 10,000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ (IP) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 độ C đến +60 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 27 mm x 95 mm x 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 245 gram (0.245 kg) |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (TH35-15 hoặc TH35-7.5) |
| Loại kết nối | Cầu đấu dạng kẹp vít (Screw terminals) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.