| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 2CCS861001R0254 |
| Tên sản phẩm (Type designation) | S801S-C25 |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động hiệu suất cao (High Performance MCB) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | IEC/EN 60947-2, IEC/EN 60898-1, UL 1077 |
| Số cực | 1 cực |
| Đặc tính ngắt (Tripping Characteristic) | C |
| Dòng điện định mức (In) | 25 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 400/690 Volt AC (Xoay chiều) 125 Volt DC (Một chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 690 Volt AC |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức (Icu) | 50 kA tại 240/415 Volt AC 6 kA tại 400/690 Volt AC 30 kA tại 125 Volt DC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 40 kA tại 240/415 Volt AC 4 kA tại 400/690 Volt AC 30 kA tại 125 Volt DC |
| Khả năng cắt ngắn mạch định mức (Icn) theo tiêu chuẩn IEC/EN 60898-1 | 25 kA tại 230/400 Volt AC |
| Tổn thất công suất | 4.3 Watt (tại điều kiện hoạt động định mức) |
| Cấp hạn chế năng lượng | 3 |
| Độ bền điện | 10000 chu kỳ |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +60 độ C |
| Khả năng kết nối dây dẫn (Cứng - Solid/Stranded) | 0 đến 50 mm² |
| Khả năng kết nối dây dẫn (Mềm - Flexible) | 0 đến 70 mm² |
| Kiểu lắp đặt | Thanh ray DIN (TH35-15 hoặc TH35-7.5) |
| Chiều rộng sản phẩm | 27 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 95 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 82.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 0.245 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.