| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 24F6P56-3443 |
| Dòng sản phẩm | KEB COMBIVERT F6-K (F6 Compact) |
| Công suất định mức | 90 kW |
| Điện áp vào | 3 Pha 380 - 480 V AC (+/-10%) |
| Tần số vào | 50/60 Hz |
| Dòng điện vào định mức | Khoảng 165 A |
| Điện áp ra | 3 Pha 0 - Điện áp vào định mức |
| Dòng điện ra định mức | Khoảng 176 A |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% trong 3 giây |
| Tần số chuyển mạch (Carrier Frequency) | 2 - 16 kHz (có thể điều chỉnh) |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển V/f, Điều khiển vector không cảm biến (ASCL), Điều khiển vector vòng kín (SCL) |
| Tần số ra tối đa | 0 - 600 Hz (tùy chọn lên đến 1600 Hz) |
| Giao tiếp truyền thông | RS232, RS485 (Modbus RTU); EtherCAT (tích hợp); Tùy chọn: CANopen, PROFINET, Ethernet/IP, Modbus TCP, DeviceNet... |
| Bộ hãm tích hợp (Braking Chopper) | Tích hợp (yêu cầu điện trở hãm bên ngoài) |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp bộ lọc loại C3 (Class A), tùy chọn bộ lọc ngoài cho loại C2 (Class B) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (tiêu chuẩn cho lắp đặt tủ điện) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 - 45 °C (có thể lên đến 55 °C với giảm tải) |
| Độ ẩm tương đối | < 90% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | Khoảng 850 x 320 x 330 mm (tùy thuộc vào cấu hình cụ thể) |
| Trọng lượng | Khoảng 65 kg (tùy thuộc vào cấu hình cụ thể) |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL, RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.