| Thông số kỹ thuật | Giá trị cho 22F6P56-3543 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 22F6P56-3543 |
| Dòng sản phẩm | KEB F6 |
| Công suất định mức | 55 kW (75 HP) |
| Điện áp ngõ vào định mức | 3 Pha, 380-480 V AC (+10% / -15%) |
| Tần số ngõ vào | 50/60 Hz (± 5%) |
| Dòng điện ngõ vào định mức | Khoảng 90-100 A (tùy thuộc vào điện áp và tải) |
| Điện áp ngõ ra | 3 Pha, 0 - Điện áp ngõ vào |
| Dòng điện ngõ ra định mức (Chế độ tải nặng) | 105 A |
| Tần số ngõ ra | 0 - 600 Hz (tiêu chuẩn) |
| Khả năng quá tải (Chế độ tải nặng) | 150% dòng định mức trong 60 giây, 180% trong 3 giây |
| Hiệu suất | Lớn hơn 98% |
| Phương pháp điều khiển | Điều khiển Vector (Field Oriented Control), Điều khiển V/f |
| Giao tiếp truyền thông tích hợp | RS232, RS485 (COM A/B), EtherCAT |
| Ngõ vào Analog | 2 (0-10V, 0/4-20mA, có thể cấu hình) |
| Ngõ ra Analog | 1 (0-10V, 0/4-20mA, có thể cấu hình) |
| Ngõ vào số | 8 (có thể cấu hình, NPN/PNP) |
| Ngõ ra số | 3 (2 Relay, 1 Transistor, có thể cấu hình) |
| Bộ hãm động học (Braking Chopper) | Tích hợp |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp bộ lọc EMC Class C3 (tùy chọn Class C2) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0°C đến +50°C (giảm định mức ở nhiệt độ cao hơn) |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | Khoảng 600 mm x 300 mm x 275 mm (Frame Size 7) |
| Khối lượng | Khoảng 35 kg (Frame Size 7) |
| Chứng nhận | CE, UL, cUL |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.