| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 21F6A36-3613 |
| Hãng sản xuất | KEB Automation |
| Dòng sản phẩm | COMBIVERT F6 |
| Kích thước vỏ (Housing Size) | Size 6 (Vỏ số 6) |
| Công suất động cơ định mức | 45 kilowatt (kW) |
| Điện áp nguồn đầu vào | 3 Pha 380 Volt đến 480 Volt (Xoay chiều - AC) |
| Tần số nguồn điện đầu vào | 50 Hertz / 60 Hertz |
| Dòng điện định mức đầu ra | 90 Ampe |
| Dòng điện quá tải tối đa (Peak Current) | 135 Ampe (trong thời gian ngắn) |
| Giao thức truyền thông thời gian thực | EtherCAT (Tích hợp sẵn) |
| Giao diện truyền thông nối tiếp | RS232 / RS485 |
| Cổng phản hồi động cơ (Encoder) | Đa năng 2 kênh (Hỗ trợ Resolver, TTL, HTL, SinCos, Hiperface, EnDat, BiSS) |
| Chức năng an toàn tích hợp | Safe Torque Off (STO) - SIL3 / PL e |
| Tần số chuyển mạch định mức | 4 Kilohertz (kHz) - Có thể điều chỉnh |
| Tần số đầu ra tối đa | 599 Hertz |
| Transistor phanh (Brake Transistor) | GIC (Tích hợp sẵn bên trong) |
| Cấp độ bảo vệ | IP20 |
| Hệ thống làm mát | Quạt gió cưỡng bức (Air Cooling) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.