| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619552R1071 |
| Mã định danh (Type designation) | CE4K1-10R-11 |
| Mô tả ngắn | Nút dừng khẩn cấp Compact CE4K1-10R-11 (Compact Emergency Stop) |
| Dòng sản phẩm | Compact |
| Loại tác động | Dừng khẩn cấp (Emergency Stop) |
| Kiểu dáng đầu nút | Nấm 40 milimét (Mushroom 40 mm) |
| Cơ chế nhả | Nhả bằng chìa khóa (Key release) |
| Mã chìa khóa | Ronis 455 |
| Màu sắc | Đỏ (Red) |
| Số lượng tiếp điểm | 1 Tiếp điểm thường mở (NO) + 1 Tiếp điểm thường đóng (NC) |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz (Hz) |
| Điện áp hoạt động định mức | 24 ... 300 Vôn AC/DC (V AC/DC) |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 (125V) | 0.2 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 (24V) | 0.3 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 (240V) | 1 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 (120V) | 1.5 Ampe |
| Dòng nhiệt quy ước trong không khí (Ith) | 2.5 Ampe |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước) | IP66, IP67, IP69K |
| Cấp độ bảo vệ (Cầu đấu) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến +85 độ C |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Khả năng kết nối dây (Cứng hoặc có đầu cốt) | 1 x 0.5...1.5 milimét vuông hoặc 2 x 0.5...1.5 milimét vuông |
| Khả năng kết nối dây (Mềm có đầu cốt cách điện) | 1 x 0.5...1.5 milimét vuông hoặc 2 x 0.5...1.5 milimét vuông |
| Chiều dài tuốt dây | 6 milimét |
| Lực siết | 0.8 Newton mét (Nm) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.