| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619210R1056 |
| Mã kiểu (Type Designation) | C3SS1-10B-02 |
| Mô tả sản phẩm | Công tắc xoay dòng Compact, 3 vị trí, màu đen, tiếp điểm 2NC |
| Dòng sản phẩm | Compact |
| Loại tác động (Actuator Type) | Tay vặn ngắn (Short handle) |
| Màu sắc tay vặn | Đen (Black) |
| Vật liệu gờ mặt trước (Bezel) | Nhựa đen |
| Chức năng chuyển mạch | Giữ cố định (Maintained) |
| Các vị trí chuyển mạch | 3 vị trí (A, B, C) |
| Góc xoay | A đến B: 45 độ; B đến C: 45 độ |
| Số lượng tiếp điểm phụ | 2 Tiếp điểm thường đóng (NC) |
| Điện áp hoạt động định mức | Tối đa 300 Volt (AC/DC) |
| Dòng điện định mức AC-15 (Ie) | (24 Volt) 1 Ampe (120 Volt) 1.5 Ampe (240 Volt) 1 Ampe |
| Dòng điện định mức DC-13 (Ie) | (24 Volt) 0.3 Ampe (125 Volt) 0.2 Ampe |
| Dòng nhiệt định mức không khí tự do (Ith) | 5 Ampe |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 ki-lô Vôn (kV) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 300 Volt |
| Cấp bảo vệ (Mặt trước) | IP66, IP67, IP69K (Tiêu chuẩn IEC 60529) Type 4X (Tiêu chuẩn NEMA) |
| Cấp bảo vệ (Cầu đấu dây) | IP20 |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Khả năng kết nối dây (Dây mềm có đầu cốt) | 1 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông 2 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông |
| Khả năng kết nối dây (Dây cứng) | 1 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông 2 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông |
| Chiều dài tuốt dây | 6 milimét |
| Lực siết ốc vít | 0.8 Newton mét (Nm) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến +85 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 0.030 mét x 0.030 mét x 0.072 mét |
| Trọng lượng tịnh | 0.024 ki-lô-gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.