| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619201R1016 |
| Mã định danh loại (Type reference) | C2SS2-10B-10 |
| Mô tả ngắn | Công tắc xoay 2 vị trí C2SS2-10B-10 |
| Dòng sản phẩm | Compact |
| Loại tác động (Actuator Type) | Tay vặn ngắn (Short handle) |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Chất liệu vòng bezel | Nhựa đen (Black Plastic) |
| Chức năng | Giữ trạng thái (Maintained) |
| Chức năng phụ | 2 vị trí |
| Các vị trí xoay | A, C |
| Góc xoay | 45 độ |
| Số lượng tiếp điểm phụ | 1 tiếp điểm Thường mở (1 NO - Normally Open) |
| Điện áp hoạt động định mức | Tối đa 300 Volt |
| Dòng hoạt động định mức AC-15 | (24 Volt / 127 Volt) 3 Ampe (220 Volt / 240 Volt) 1 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức DC-13 | (24 Volt) 0.2 Ampe (125 Volt) 0.2 Ampe |
| Dòng nhiệt quy ước (Ith) | 5 Ampe |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước) | IP66, IP67, IP69K |
| Cấp độ bảo vệ (Cầu đấu) | IP20 |
| Tiêu chuẩn NEMA | Loại 1, 12, 13, 3R, 4, 4X |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Loại cầu đấu dây | Cầu đấu bắt vít (Screw Terminals) |
| Khả năng kết nối dây (Cáp cứng/Cáp mềm) | 1 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông 2 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông |
| Chiều dài tuốt dây | 6 milimét |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến +85 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 30 milimét x 30 milimét x 72 milimét |
| Trọng lượng tịnh | 0.022 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.