| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619200R1026 |
| Mã định danh (Type Designation) | C2SS1-10B-20 |
| Mô tả sản phẩm | Công tắc xoay dòng Compact (Compact Selector Switch) |
| Màu sắc tay vặn | Đen (Black) |
| Loại tay vặn | Tay vặn ngắn (Short handle) |
| Vật liệu vòng bezel | Nhựa đen (Black Plastic) |
| Số vị trí | 2 vị trí |
| Chức năng chuyển đổi | Giữ cố định (Maintained) |
| Góc xoay | B và C 45 độ |
| Số lượng tiếp điểm thường mở (NO) | 2 |
| Số lượng tiếp điểm thường đóng (NC) | 0 |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước) | IP66, IP67, IP69K, Type 4X |
| Cấp độ bảo vệ (Cầu đấu) | IP20 |
| Điện áp hoạt động định mức | Tối đa 300 Volt AC/DC |
| Dòng hoạt động định mức AC-15 (ở 120 Volt) | 1.5 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức AC-15 (ở 240 Volt) | 1 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức DC-13 (ở 24 Volt) | 0.3 Ampe |
| Dòng hoạt động định mức DC-13 (ở 125 Volt) | 0.2 Ampe |
| Dòng nhiệt định mức trong không khí tự do (Ith) | 5 Ampe |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Khả năng kết nối dây (Cáp mềm có đầu cốt) | 1 dây x 0.5...1.5 mm² hoặc 2 dây x 0.5...1.5 mm² |
| Khả năng kết nối dây (Cáp cứng) | 1 dây x 0.5...1.5 mm² hoặc 2 dây x 0.5...1.5 mm² |
| Chiều dài tuốt dây | 6 mm |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.8 Newton mét |
| Nhiệt độ môi trường khi hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ môi trường khi lưu kho | -40 đến +85 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 0.03 mét x 0.03 mét x 0.072 mét |
| Trọng lượng tịnh | 0.024 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.