| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619200R1016 |
| Mã EAN | 7320500554808 |
| Tên sản phẩm / Ký hiệu loại | C2SS1-10B-10 |
| Dòng sản phẩm | Compact (Dòng gọn nhẹ) |
| Loại sản phẩm | C2SS |
| Mô tả chức năng | Công tắc xoay (Selector Switch) |
| Số vị trí | 2 vị trí |
| Chức năng hoạt động | Giữ trạng thái (Maintained) |
| Góc xoay | Góc B và C |
| Loại tay vặn | Tay vặn ngắn (Short handle) |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Chế độ chiếu sáng | Không có đèn (Non-illuminated) |
| Số lượng tiếp điểm phụ | 1 tiếp điểm thường mở (1 NO) |
| Điện áp hoạt động định mức | 24 ... 300 Volt AC/DC |
| Dòng điện hoạt động định mức (AC-15) | 4 Ampe tại 240 Volt |
| Dòng điện hoạt động định mức (DC-13) | 0.27 Ampe tại 250 Volt / 0.55 Ampe tại 125 Volt |
| Dòng nhiệt quy ước trong không khí (Ith) | 5 Ampe |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 300 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 Kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước) | IP66, IP67, IP69K |
| Cấp độ bảo vệ (Cầu đấu) | IP20 |
| Tiêu chuẩn NEMA | Loại 1, 12, 13, 3R, 4, 4X |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Loại cầu đấu dây | Cầu đấu bắt vít (Screw Terminals) |
| Khả năng kết nối dây (Cáp cứng/Cáp mềm có đầu cốt) | 1 x 0.5...1.5 mm² hoặc 2 x 0.5...1.5 mm² |
| Khả năng kết nối dây (Cáp mềm không đầu cốt) | 1 x 0.5...1.5 mm² hoặc 2 x 0.5...1.5 mm² |
| Chiều rộng tịnh | 0.03 mét (30 mm) |
| Chiều cao tịnh | 0.03 mét (30 mm) |
| Chiều sâu tịnh | 0.072 mét (72 mm) |
| Trọng lượng tịnh | 0.02 Kilogam |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ môi trường lưu kho | -40 đến +85 độ C |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.