| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619103R1054 |
| Mã định danh (Type Designation) | CP4-10L-02 |
| Mô tả ngắn | Nút nhấn Compact CP4-10L-02 |
| Dòng sản phẩm | Compact |
| Loại nút nhấn (Actuator Type) | Loại lồi (Extended) |
| Chức năng hoạt động | Tự giữ (Maintained) |
| Màu sắc | Xanh dương (Blue) |
| Vật liệu vòng Bezel | Nhựa đen (Black Plastic) |
| Chiếu sáng | Không có đèn (Non-illuminated) |
| Số lượng tiếp điểm phụ thường đóng (NC) | 2 |
| Số lượng tiếp điểm phụ thường mở (NO) | 0 |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | Tối đa 300 V AC/DC |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 | (120 V) 1.5 A (240 V) 1 A |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 | (125 V) 0.2 A (24 V) 0.3 A |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước) | IP66, IP67, IP69K |
| Cấp độ bảo vệ (Cầu đấu) | IP20 |
| Tiêu chuẩn NEMA | Type 1, Type 12, Type 13, Type 3R, Type 4, Type 4X |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến +85 độ C |
| Khả năng kết nối dây (Cáp cứng/Cáp mềm có đầu cốt) | 1 x 0.5 ... 1.5 mm² 2 x 0.5 ... 1.5 mm² |
| Chiều rộng sản phẩm | 0.030 m |
| Chiều cao sản phẩm | 0.030 m |
| Chiều sâu sản phẩm | 0.060 m |
| Trọng lượng tịnh | 0.022 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.