| Thông số / Đặc điểm kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (ID) | 1SFA619103R1024 |
| Mã kiểu (Type Designation) | CP4-10L-20 |
| Mô tả sản phẩm trên catalog | Nút nhấn Compact - Tự giữ - Phẳng - Xanh dương - Không đèn - Nhựa đen - 2NO |
| Dòng sản phẩm | Compact |
| Chức năng hoạt động | Tự giữ (Maintained) |
| Màu sắc nút nhấn | Xanh dương (Blue) |
| Kiểu nút nhấn | Phẳng (Flush) |
| Cấu hình tiếp điểm | 2 Tiếp điểm thường mở (2 NO) |
| Chế độ chiếu sáng | Không có đèn (Non-illuminated) |
| Chất liệu vòng Bezel | Nhựa đen (Black Plastic) |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước - Front) | IP66, IP67, IP69K |
| Cấp độ bảo vệ (Cầu đấu - Terminals) | IP20 |
| Cấp độ bảo vệ NEMA | Loại 1, 12, 13, 3R, 4, 4X |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 300 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 | (120 V) 1.5 Ampe; (240 V) 1 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 | (24 V) 0.3 Ampe; (125 V) 0.2 Ampe |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Khả năng kết nối dây (Cứng/Lõi đặc) | 1 x 0.5 ... 1.5 mm²; 2 x 0.5 ... 1.5 mm² |
| Khả năng kết nối dây (Mềm/Có đầu cốt) | 1 x 0.5 ... 1.5 mm²; 2 x 0.5 ... 1.5 mm² |
| Chiều dài tuốt dây | 6 mm |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến +85 độ C |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 30 mm x 30 mm x 55 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.022 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.