| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619102R1044 |
| Mã kiểu (Type Designation) | CP3-10L-01 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | Nút nhấn CP3-10L-01 (CP3-10L-01 Pushbutton) |
| Dòng sản phẩm | Compact |
| Loại nút nhấn (Actuator Type) | Extended (Lồi) |
| Màu sắc | Blue (Xanh dương) |
| Chức năng | Momentary (Nhả / Tự hồi) |
| Chế độ chiếu sáng | Illuminated (Có đèn) |
| Loại đèn | Integrated LED (LED tích hợp sẵn) |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | 24 Volt AC/DC (Xoay chiều / Một chiều) |
| Số lượng tiếp điểm phụ thường đóng (NC) | 1 |
| Số lượng tiếp điểm phụ thường mở (NO) | 0 |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Chất liệu vòng Bezel | Black Plastic (Nhựa đen) |
| Cấp độ bảo vệ mặt trước (Degree of Protection - Front) | IP66, IP67, IP69K |
| Cấp độ bảo vệ cầu đấu (Degree of Protection - Terminals) | IP20 |
| Tiêu chuẩn bảo vệ vỏ NEMA | Type 1, Type 12, Type 13, Type 3R, Type 4, Type 4X |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Khả năng đấu nối (Connecting Capacity) | Flexible with Ferrule (Mềm có đầu cốt): 1 x 0.5...1.5 mm² / 2 x 0.5...1.5 mm² Flexible with Insulated Ferrule (Mềm có đầu cốt cách điện): 1 x 0.5...1.5 mm² / 2 x 0.5...1.5 mm² Flexible (Mềm): 1 x 0.5...1.5 mm² / 2 x 0.5...1.5 mm² Solid (Cứng): 1 x 0.5...1.5 mm² / 2 x 0.5...1.5 mm² |
| Chiều dài tuốt dây (Wire Stripping Length) | 6 milimét |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến +85 độ C |
| Kích thước lỗ khoét mặt tủ | 22 milimét |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 0.03 mét |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 0.03 mét |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth / Length) | 0.06 mét |
| Trọng lượng tịnh | 0.026 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.