| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619101R1311 |
| Ký hiệu loại (Type Designation) | CP2-13R-10 |
| Mô tả danh mục | Nút nhấn Compact CP2-13R-10 |
| Dòng sản phẩm | Compact |
| Chức năng | Tự giữ (Maintained) |
| Màu sắc | Đỏ (Red) |
| Kiểu nút nhấn | Phẳng (Flush) |
| Chất liệu vòng bezel | Nhựa đen (Black Plastic) |
| Đèn báo (Illumination) | Không có đèn (Non-illuminated) |
| Số lượng tiếp điểm thường mở (NO) | 1 |
| Số lượng tiếp điểm thường đóng (NC) | 0 |
| Cấp độ bảo vệ mặt trước (Degree of Protection) | IP66, IP67, IP69K |
| Cấp độ bảo vệ cầu đấu (Degree of Protection) | IP20 |
| Loại vỏ bọc NEMA (Enclosure Type NEMA) | Type 1, Type 12, Type 13, Type 3R, Type 4, Type 4X |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage) | Tối đa 300 Volt AC/DC |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 (240 Volt) | 1 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 (120 Volt) | 1.5 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 (250 Volt) | 0.1 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 (125 Volt) | 0.2 Ampe |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hertz |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Loại cầu đấu kết nối | Cầu đấu bắt vít (Screw Terminals) |
| Khả năng kết nối dây (Cứng hoặc có đầu cốt) | 1 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông; 2 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông |
| Khả năng kết nối dây (Mềm không có đầu cốt) | 1 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông; 2 x 0.5 ... 1.5 milimét vuông |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 đến +85 độ C |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm | 30 milimét |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm | 30 milimét |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm | 55 milimét |
| Trọng lượng tịnh | 0.018 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.