| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619101R1141 |
| Mã loại (Type Designation) | CP2-11R-01 |
| Mô tả sản phẩm | Nút nhấn Compact, dạng phẳng, tự giữ, có đèn, màu đỏ |
| Dòng sản phẩm | Compact CP2 |
| Chức năng | Tự giữ (Maintained) |
| Loại nút nhấn | Phẳng (Flush) |
| Màu sắc | Màu đỏ |
| Chiếu sáng | Có (Illuminated) |
| Loại đèn | LED tích hợp 24 Volt AC/DC |
| Số lượng tiếp điểm phụ | 1 Tiếp điểm thường đóng (1 NC) |
| Điện áp hoạt động định mức | 24 Volt AC/DC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 300 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 Kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Dòng điện hoạt động định mức AC-15 (tại 240 Volt) | 2 Ampe |
| Dòng điện hoạt động định mức DC-13 (tại 24 Volt) | 0.3 Ampe |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Cấp độ bảo vệ (Mặt trước) | IP66, IP67, IP69K (NEMA 1, 3R, 4, 4X, 12, 13) |
| Cấp độ bảo vệ (Cầu đấu) | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường (Hoạt động) | -25 đến +70 độ C |
| Nhiệt độ môi trường (Lưu trữ) | -40 đến +85 độ C |
| Chất liệu vòng bezel | Nhựa đen (Black Plastic) |
| Kiểu kết nối | Kẹp vít (Screw Clamp) |
| Khả năng kẹp dây (Cáp mềm có đầu cốt) | 1 x 0.5...1.5 milimét vuông hoặc 2 x 0.5...1.5 milimét vuông |
| Khả năng kẹp dây (Cáp cứng) | 1 x 0.5...1.5 milimét vuông hoặc 2 x 0.5...1.5 milimét vuông |
| Chiều rộng tịnh của sản phẩm | 30 milimét (0.03 mét) |
| Chiều cao tịnh của sản phẩm | 30 milimét (0.03 mét) |
| Chiều sâu tịnh của sản phẩm | 55 milimét (0.055 mét) |
| Trọng lượng tịnh của sản phẩm | 0.025 Kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.