| Thông tin sản phẩm chung | |
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SFA619101R1014 |
| Mã định danh (Type) | CP2-10L-10 |
| Mô tả ngắn | Nút nhấn Compact CP2-10L-10 |
| Mô tả chi tiết | Compact - Pushbutton - Maintained - Flush - Blue - Non-illuminated - Black Plastic - 1NO - 0 NC - 300 V |
| Dòng sản phẩm | Compact |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Chiều rộng tịnh (Net Width) | 0.03 m |
| Chiều cao tịnh (Net Height) | 0.03 m |
| Chiều sâu tịnh (Net Depth / Length) | 0.055 m |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 0.018 kg |
| Thông số kỹ thuật | |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ... +70 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40 ... +85 °C |
| Màu sắc | Xanh dương (Blue) |
| Loại bộ truyền động (Actuator Type) | Phẳng (Flush) |
| Chất liệu gờ (Bezel Material) | Nhựa đen (Black Plastic) |
| Chế độ chiếu sáng | Không chiếu sáng (Non-illuminated) |
| Chức năng hoạt động | Tự giữ (Maintained) |
| Số lượng tiếp điểm phụ NC | 0 |
| Số lượng tiếp điểm phụ NO | 1 |
| Cấp bảo vệ (Degree of Protection) | Mặt trước: IP66, IP67, IP69K; Đầu nối: IP20 |
| Loại vỏ NEMA | Type 1, Type 12, Type 13, Type 3R, Type 4, Type 4X |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 300 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 6 kV |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp hoạt động định mức | Tối đa 300 V |
| Dòng hoạt động định mức DC-13 (Ie) | (24 V) 0.3 A; (125 V) 0.2 A |
| Dòng hoạt động định mức AC-15 (Ie) | (240 V) 1 A |
| Độ bền cơ học | 0.5 triệu lần đóng cắt |
| Loại kết nối | Kẹp vít (Screw Clamp) |
| Khả năng kết nối dây (Lõi mềm/Lõi cứng) | 1 x 0.5...1.5 mm² hoặc 2 x 0.5...1.5 mm² |
| Chiều dài tuốt dây | 6 mm |
| Mô-men xoắn siết chặt | 0.8 N·m |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.