| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA107596R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=630 4p F F |
| Tên sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao tự động dạng khối) |
| Loại sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 cực (4P) |
| Dòng điện định mức (In) | 630 A |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Cấp độ khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
100 kA tại 220/230/240 V AC 70 kA tại 380/415 V AC 50 kA tại 440 V AC 50 kA tại 500 V AC 50 kA tại 525 V AC 25 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) |
100 kA tại 220/230/240 V AC 70 kA tại 380/415 V AC 50 kA tại 440 V AC 50 kA tại 500 V AC 50 kA tại 525 V AC 25 kA tại 690 V AC |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 10 kA (trong 1 giây) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 12 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.