| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA107569R1 |
| Tên mô tả sản phẩm | XT6N 800 TMA 630-6300 4p F F InN=100%In |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) - Tmax XT |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 630 Ampe |
| Dòng khung định mức (Iu) | 800 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVôn (kV) |
| Tần số định mức | 50 / 60 Héc (Hz) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 70 kiloAmpe (kA) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 kiloAmpe (kA) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 30 kiloAmpe (kA) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 25 kiloAmpe (kA) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 20 kiloAmpe (kA) |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% Icu (bằng với dòng cắt ngắn mạch tới hạn) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | N (Normal - Tiêu chuẩn) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | TMA (Nhiệt từ điều chỉnh được) |
| Chức năng bảo vệ | LI (Bảo vệ quá tải và ngắn mạch) |
| Phạm vi cài đặt dòng ngắn mạch từ tính (I3) | 3150...6300 Ampe (5 đến 10 lần dòng định mức) |
| Phạm vi cài đặt dòng quá tải nhiệt (I1) | 441...630 Ampe (0.7 đến 1 lần dòng định mức) |
| Bảo vệ dây trung tính (Neutral Protection) | 100% dòng định mức |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Loại đấu nối cực (Terminal Connection Type) | Cố định mặt trước (Fixed Front) |
| Chiều rộng (Net Width) | 280 mi-li-mét (mm) |
| Chiều cao (Net Height) | 268 mi-li-mét (mm) |
| Chiều sâu (Net Depth / Length) | 103.5 mi-li-mét (mm) |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 12 ki-lô-gam (kg) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.