| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA107562R1 |
| Mã EAN | 8015644102150 |
| Mô tả danh mục | XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=630 3p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao vỏ đúc (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (In) | 630 Ampe |
| Số cực | 3 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 220-240V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 380-415V AC | 36 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 440V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 500V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 690V AC | 20 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) | 100% khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) |
| Dòng cắt ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 10 kA (trong 1 giây) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | N (Normal - Trung bình) |
| Bộ nhả (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bộ nhả | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Long time) S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Short time) I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 210 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 9.5 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.