| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101769R1 |
| Mã EAN | 8056221018131 |
| Mô tả danh mục | XT7L M 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Máy cắt Tmax XT7L 1600 cố định 4 cực với đầu cực mặt trước, cơ chế vận hành tích năng và rơ le điện tử AC Ekip Dip LS/I R 1600 |
| Tên sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Loại sản phẩm | Automatic Circuit Breaker (Máy cắt tự động) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilo Vôn |
| Cấp độ cắt ngắn mạch | L (Mức cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
220-240 Vôn AC: 200 Kilo Ampe 380-415 Vôn AC: 120 Kilo Ampe 440 Vôn AC: 100 Kilo Ampe 500 Vôn AC: 85 Kilo Ampe 525 Vôn AC: 65 Kilo Ampe 690 Vôn AC: 50 Kilo Ampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) |
220-240 Vôn AC: 200 Kilo Ampe 380-415 Vôn AC: 120 Kilo Ampe 440 Vôn AC: 100 Kilo Ampe 500 Vôn AC: 85 Kilo Ampe 525 Vôn AC: 65 Kilo Ampe 690 Vôn AC: 50 Kilo Ampe |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 20 Kilo Ampe (trong 1 giây) |
| Loại bộ nhả (Relay bảo vệ) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại cơ chế vận hành | Stored Energy Operating Mechanism (Cơ chế tích năng / Motorizable) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định - Mặt trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ; 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 120 chu kỳ/giờ; 3000 chu kỳ |
| Chiều rộng tịnh | 280 mm |
| Chiều cao tịnh | 268 mm |
| Chiều sâu tịnh | 178.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.