| Thông số / Đặc điểm | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101767R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | XT7L M 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax XT7L 1000 cố định 4 cực với đầu cực trước, cơ cấu vận hành tích năng (stored energy) và rơ le điện tử Ekip Dip LS/I dòng định mức 1000A |
| Mã EAN | 8056221018118 |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao vỏ đúc (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức ($f$) | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức ($I_{cu}$) |
220/230/240V AC: 200 kA 380/415V AC: 120 kA 440V AC: 100 kA 500V AC: 85 kA 525V AC: 65 kA 690V AC: 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) |
220/230/240V AC: 200 kA 380/415V AC: 120 kA 440V AC: 100 kA 500V AC: 85 kA 525V AC: 65 kA 690V AC: 50 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Tên bộ nhả (Release) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bộ nhả | Điện tử (Electronic - EL) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | L (120kA tại 415V) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Kiểu kết nối thiết bị đầu cuối | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Phiên bản kích thước (Sub-type) | XT7M (Có cơ cấu tích năng) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm | 280 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 178 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.