| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101766R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT7L M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F |
| Tên thương mại | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại cầu dao | Cầu dao khối (MCCB) |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Mã khả năng cắt ngắn mạch | L (High breaking capacity) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) tại 415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) tại 415V AC | 120 kA |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu đấu nối cực | Cố định, Mặt trước (Fixed Front) |
| Phiên bản | F (Fixed) |
| Cơ chế vận hành | M (Stored Energy - Năng lượng dự trữ / Có thể lắp motor) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (tại 415 V) | 3000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 280 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 178 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.