| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101713R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT7H M 1600 Ekip Dip LS/I In1600A 4p F F |
| Hãng sản xuất | ABB |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT (XT7M) |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 70 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500-525V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 42 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | 100% Icu (Tương đương giá trị Icu ở mọi cấp điện áp) |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kiloAmpe (trong 1 giây) |
| Cấp độ bảo vệ ngắn mạch | H (High breaking capacity - Dòng cắt cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế nạp năng lượng (Stored Energy Operating Mechanism) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20000 lần đóng cắt |
| Độ bền điện | 3000 lần đóng cắt |
| Chiều rộng sản phẩm | 280 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 178 mm |
| Trọng lượng tịnh | 12.5 kg (xấp xỉ 14 kg cả bao bì) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.