| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101711R1 |
| Tên sản phẩm (Description) | XT7H M 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại cầu dao | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB) |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 440V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500-525V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 42 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bảo vệ | L - Quá tải (Overload) S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Short-circuit delayed) I - Ngắn mạch tức thời (Short-circuit instantaneous) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance) | H (High Breaking Capacity) |
| Cơ chế vận hành | Stored Energy (M) - Nạp năng lượng |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection) | Fixed Front (F F) - Cố định, đấu nối mặt trước |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 178 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 12.5 kg (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.