| Thông số / Đặc tính | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101710R1 |
| Tên sản phẩm mở rộng | XT7H M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F |
| Mô tả danh mục | Cầu dao tự động SACE Tmax XT7H 800 cố định 4 cực, đấu nối mặt trước, cơ cấu vận hành tích năng (Motorizable) và rơ le điện tử Ekip Dip LS/I dòng định mức 800A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (In) | 800 Ampe |
| Số cực | 4 Cực |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V (Điện xoay chiều - AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) |
100 kA tại 220/230 V AC 70 kA tại 380/400/415 V AC 65 kA tại 440 V AC 50 kA tại 500 V AC 50 kA tại 525 V AC 42 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
100 kA tại 220/230 V AC 70 kA tại 380/400/415 V AC 65 kA tại 440 V AC 50 kA tại 500 V AC 50 kA tại 525 V AC 42 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Tổn hao công suất | 24 Watt (trên mỗi cực tại điều kiện hoạt động định mức) |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Loại cơ cấu vận hành | Cơ cấu tích năng lò xo (Stored Energy Operating Mechanism) |
| Loại đấu nối cực | Cố định, Phía trước (Fixed, Front) |
| Độ bền cơ khí | 20.000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3.000 chu kỳ |
| Kích thước (Rộng) | 280 mm |
| Kích thước (Cao) | 268 mm |
| Kích thước (Sâu) | 178 mm |
| Trọng lượng tịnh | 14 kg (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.