| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101656R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | XT7S M 1250 Ekip Dip LS/I In1250A 4p F F |
| Mô tả sản phẩm (Catalog Description) | C.BREAKER TMAX XT7S 1250 FIXED FOUR-POLE WITH FRONT TERMINALS AND STORED ENERGY OPERATING MECHANISM AND SOLID-STATE RELEASE IN AC EKIP DIP LS/I R 1250 |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 1250 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Điện áp vận hành định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) | 85 kA (220-240V AC) 50 kA (380-440V AC) 45 kA (500-525V AC) 30 kA (690V AC) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) | 85 kA (220-240V AC) 50 kA (380-440V AC) 45 kA (500-525V AC) 30 kA (690V AC) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current Icw) | 20 kA |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại rơ le (Release Type) | EL (Electronic - Điện tử) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947 |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Front (Mặt trước) - Fixed Circuit-Breakers |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT7M |
| Dòng sản phẩm chính (Product Main Type) | SACE Tmax XT |
| Độ bền cơ khí (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3000 chu kỳ |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.