| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101655R1 |
| Mô tả trên danh mục (Catalog Description) | XT7S M 1000 Ekip Dip LS/I In=1000A 4p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Cầu dao tự động Tmax XT7S 1000 cố định 4 cực với đầu cực trước và cơ cấu vận hành tích năng lượng (Stored Energy Operating Mechanism) và bộ bảo vệ bán dẫn Ekip Dip LS/I dòng định mức 1000 A |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động (Automatic Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt (Xoay chiều - AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) |
85 kA tại 220-240 Volt AC 50 kA tại 380-415 Volt AC 50 kA tại 440 Volt AC 45 kA tại 500 Volt AC 45 kA tại 525 Volt AC 30 kA tại 690 Volt AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) |
100% Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức (Icu) (Ví dụ: 50 kA tại 380-415 Volt AC) |
| Dòng chịu đựng ngắn hạn định mức (Icw) | 20 kA (trong thời gian 1 giây) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Tên bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic - EL) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ khí | 10000 chu kỳ hoạt động (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ hoạt động (60 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 178 mm |
| Khối lượng tịnh | 14 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.