| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Catalog No) | 1SDA101654R1 |
| Tên sản phẩm | XT7S M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax XT7S 800 cố định 4 cực, đấu nối mặt trước, cơ cấu nạp năng lượng (Stored Energy), rơ le điện tử Ekip Dip LS/I 800A |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Số cực | 4 |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 380-415-440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 500-525V AC | 45 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) tại 690V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) tại 220-240V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) tại 380-415-440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) tại 500-525V AC | 45 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) tại 690V AC | 30 kA |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | S |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | Ekip Dip LS/I |
| Loại rơ le | Điện tử (EL) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ |
| Loại đấu nối | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối cực | Mặt trước (Front) |
| Kích thước khung (Sub-type) | XT7M |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.