| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101496R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT7L M 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 3p F F |
| Mã EAN | 8056221013009 |
| Tên dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao khối tự động (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT7M (Cơ chế tích năng lượng - Stored energy operating mechanism) |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1250 A |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực |
| Điện áp định mức ($U_r$) | 690 V |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | L (Mức cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 220/230/240V AC | 200 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 380/400/415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 500V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 65 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 220/230/240V AC | 200 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 380/400/415V AC | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 440V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 500V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 690V AC | 65 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Công nghệ bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Long delay) S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Short delay) I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định, Phía trước (Fixed Front) |
| Phiên bản | F (Fixed) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 10000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Chiều rộng sản phẩm | 210 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 178 mm |
| Trọng lượng tịnh | 9.7 kg (xấp xỉ) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.