| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101495R1 |
| Mã EAN | 8056221013086 |
| Tên sản phẩm | XT7L M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F |
| Mô tả sản phẩm | C.BREAKER TMAX XT7L 1000 FIXED THREE-POLE WITH FRONT TERMINALS AND STORED ENERGY OPERATING MECHANISM AND LEVER OPERATING MECHANISM AND SOLID-STATE RELEASE IN AC EKIP DIP LS/I R 1000 |
| Dòng điện định mức (In) | 1000 A |
| Số cực | 3 |
| Điện áp làm việc định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 415V | 120 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 415V | 120 kA |
| Loại rơ le bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại cấu hình (Version) | Fixed (Cố định) |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection) | Front (Mặt trước) |
| Cơ cấu vận hành | Stored Energy Operating Mechanism (Cơ cấu tích năng) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Chiều rộng (Product Net Width) | 210 mm |
| Chiều cao (Product Net Height) | 268 mm |
| Chiều sâu (Product Net Depth) | 178 mm |
| Trọng lượng tịnh (Product Net Weight) | 9.7 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.