| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101431R1 |
| Tên sản phẩm | XT7H M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F |
| Mô tả ngắn | XT7H M 1000 Ekip Dip LS/I In1000A 3p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động khối Tmax XT7H 1000 cố định 3 cực, đấu nối trước, cơ chế vận hành năng lượng dự trữ, bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LS/I dòng 1000A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao vỏ đúc (MCCB) |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 1000 Ampe |
| Điện áp làm việc định mức ($U_e$) | 690 Vôn AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 415V AC | 70 kA (Cấp H - High) |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) tại 415V AC | 70 kA |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LS/I |
| Công nghệ bảo vệ | Điện tử (Solid-state) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Long time) S - Ngắn mạch có trễ (Short time) I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế năng lượng dự trữ (Stored Energy Operating Mechanism) |
| Độ bền cơ học | 240 chu kỳ/giờ (10000 chu kỳ) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.