| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101430R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT7H M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Aptomat khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Tên sản phẩm mở rộng | XT7H M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F |
| Số cực | 3 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) | 100 kA tại 220-240 V AC 70 kA tại 380-415 V AC 65 kA tại 440 V AC 50 kA tại 500-525 V AC 42 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu (tương đương Icu tại mọi mức điện áp) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch | H (High - Cao) |
| Bộ bảo vệ (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Cơ chế vận hành | Cơ chế tích năng lượng (Stored Energy Operating Mechanism) |
| Kiểu lắp đặt | Cố định (Fixed) |
| Kiểu đấu nối | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 210 mm x 268 mm x 178 mm |
| Trọng lượng tịnh | 11 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.