| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101366R1 |
| Tên sản phẩm mở rộng (Extended Product Type) | XT7S M 800 Ekip Dip LS/I In=800A 3p F F |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | C.BREAKER TMAX XT7S 800 FIXED THREE-POLE WITH FRONT TERMINALS AND STORED ENERGY OPERATING MECHANISM AND SOLID-STATE RELEASE IN AC EKIP DIP LS/I R 800 |
| Dòng sản phẩm chính (Product Main Type) | SACE Tmax XT |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 3 |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 800 A |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) |
(220-240 V AC) 85 kA (380-415 V AC) 50 kA (440 V AC) 50 kA (500 V AC) 45 kA (525 V AC) 45 kA (690 V AC) 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) |
(220-240 V AC) 85 kA (380-415 V AC) 50 kA (440 V AC) 50 kA (500 V AC) 45 kA (525 V AC) 45 kA (690 V AC) 30 kA |
| Dòng chịu đựng ngắn hạn định mức (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 20 kA |
| Mã khả năng cắt (Breaking Capacity Code) | S (Standard) |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Ekip Dip LS/I |
| Loại kết nối đầu cực (Terminal Connection Type) | Cố định - Cực trước (Fixed - Front Terminals) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3000 chu kỳ (60 chu kỳ/giờ) |
| Công suất hao hụt (Power Loss) | 24 W mỗi cực (tại điều kiện vận hành định mức) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 210 mm x 268 mm x 178 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 9.7 kg (xấp xỉ 11 kg bao gồm đóng gói) |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.