| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101229R1 |
| Tên sản phẩm (Product Name) | XT7L 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 4p F F |
| Mô tả | Cầu dao tự động khối Tmax XT7L 1600 cố định 4 cực với đầu nối trước và cơ chế vận hành bằng đòn bẩy, tích hợp bộ bảo vệ bán dẫn Ekip Dip LS/I dòng 1600A |
| Dòng sản phẩm chính (Product Main Type) | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Cầu dao tự động (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Dòng điện định mức (Rated Current In) | 1600 A |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity Icu) | (220 V AC) 200 kA (230 V AC) 200 kA (240 V AC) 200 kA (380 V AC) 120 kA (415 V AC) 120 kA (440 V AC) 100 kA (500 V AC) 85 kA (525 V AC) 65 kA (690 V AC) 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity Ics) | (220 V AC) 200 kA (230 V AC) 200 kA (240 V AC) 200 kA (380 V AC) 120 kA (415 V AC) 120 kA (440 V AC) 100 kA (500 V AC) 85 kA (525 V AC) 65 kA (690 V AC) 50 kA |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current Icw) | 20 kA |
| Dòng điện liên tục định mức (Rated Uninterrupted Current Iu) | 1600 A |
| Bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bảo vệ (Release Type) | Điện tử (EL) |
| Mức hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | L (Cao) |
| Tiêu chuẩn (Standards) | IEC 60947 |
| Loại thiết bị phụ (Sub-type) | XT7 |
| Kiểu đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định, Phía trước (Fixed Circuit-Breakers Front) |
| Phiên bản (Version) | F (Fixed - Cố định) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 240 chu kỳ/giờ - 10000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 120 chu kỳ/giờ - 3000 chu kỳ |
| Công suất tiêu hao (Power Loss) | 94 W (tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 166 mm |
| Trọng lượng tịnh (Net Weight) | 12.5 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.