| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101172R1 |
| Mô tả trên catalog | XT7H 1250 Ekip Dip LS/I In=1250A 4p F F |
| Mô tả chi tiết | Cầu dao tự động Tmax XT7H 1250 cố định 4 cực với đầu cực trước, cơ chế vận hành bằng đòn bẩy và rơ le điện tử AC Ekip Dip LS/I R 1250 |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 1250 Ampe |
| Dòng điện chịu đựng liên tục định mức (Iu) | 1250 Ampe |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn định mức (Icu) |
100 kA tại 220-240 V AC 100 kA tại 230 V AC 100 kA tại 240 V AC 70 kA tại 380-415 V AC 65 kA tại 440 V AC 50 kA tại 500 V AC 50 kA tại 525 V AC 42 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành định mức (Ics) |
100 kA tại 220-240 V AC 100 kA tại 230 V AC 100 kA tại 240 V AC 70 kA tại 380-415 V AC 65 kA tại 440 V AC 50 kA tại 500 V AC 50 kA tại 525 V AC 42 kA tại 690 V AC |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA |
| Mức hiệu suất ngắn mạch | H |
| Loại rơ le bảo vệ (Release) | Ekip Dip LS/I |
| Loại rơ le | Điện tử (EL) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ (240 chu kỳ mỗi giờ) |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ (120 chu kỳ mỗi giờ) |
| Tổn thất công suất | 57 Watt tại điều kiện vận hành định mức trên mỗi cực |
| Loại kết nối đầu cực | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Phiên bản | F (Fixed - Cố định) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 280 mm x 268 mm x 166 mm |
| Khối lượng tịnh | 12.5 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.