| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA101170R1 |
| Tên sản phẩm | XT7H 800 Ekip Dip LS/I In=800A 4p F F |
| Mô tả ngắn | Cầu dao tự động khối Tmax XT7H 800 cố định 4 cực, đấu nối mặt trước, rơ le điện tử Ekip Dip LS/I dòng 800A |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947-2 |
| Số cực | 4 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 800 Ampe |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 Kilovolt |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 Volt xoay chiều (AC) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 220/230/240V AC | 100 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 380/415V AC | 70 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 440V AC | 65 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 500/525V AC | 50 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại 690V AC | 42 Kiloampe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành ($I_{cs}$) | 100% khả năng cắt ngắn mạch giới hạn ($I_{cu}$) tại mọi mức điện áp |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn ($I_{cw}$) | 20 Kiloampe (trong 1 giây) |
| Độ bền cơ học | 10000 chu kỳ hoạt động |
| Độ bền điện | 3000 chu kỳ hoạt động |
| Tên bộ rơ le bảo vệ (Release) | Ekip Dip LS/I |
| Loại rơ le | Điện tử (Electronic - Solid State) |
| Chức năng bảo vệ | L (Quá tải), S (Ngắn mạch có thời gian trễ), I (Ngắn mạch tức thời) |
| Kiểu đấu nối | Cố định, Mặt trước (Fixed Front) |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT7 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.