| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100957R1 |
| Mô tả sản phẩm | XT7L 1600 Ekip Dip LS/I In=1600A 3p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | XT7L (Dòng cắt cao) |
| Số cực (Number of Poles) | 3 Cực (3 Poles) |
| Dòng điện định mức (In) | 1600 A |
| Dòng điện liên tục định mức (Iu) | 1600 A |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Điện áp làm việc định mức (Ue) | 690 V AC |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại (Icu) |
200 kA tại 220-240 V AC 120 kA tại 380-415 V AC 100 kA tại 440 V AC 85 kA tại 500 V AC 65 kA tại 525 V AC 50 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) | 100% Icu (bằng giá trị Icu ở mọi cấp điện áp) |
| Khả năng chịu dòng ngắn mạch trong thời gian ngắn (Icw) | 20 kA (trong 1 giây) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bảo vệ | Điện tử (EL - Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (Overload) S - Ngắn mạch có thời gian trễ (Short-circuit with delay) I - Ngắn mạch tức thời (Instantaneous short-circuit) |
| Cấp độ hiệu suất ngắn mạch | L (High Breaking Capacity) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection) | Cố định, Đấu nối trước (Fixed Front - F F) |
| Cơ chế vận hành | Tay gạt (Lever Operating Mechanism) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 10.000 chu kỳ (240 chu kỳ/giờ) |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 3.000 chu kỳ (120 chu kỳ/giờ) |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 210 mm x 268 mm x 166 mm |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 9.7 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.