| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (ID) | 1SDA100776R1 |
| Mã EAN | 8056221008307 |
| Mô tả sản phẩm từ hãng | XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F |
| Tên thương mại | XT6H 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Aptomat khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT6 |
| Số cực | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hz |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Khả năng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn (Icu) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn (Icu) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn (Icu) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn (Icu) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực hạn (Icu) tại 690V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Công nghệ bộ bảo vệ | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối thiết bị đầu cuối | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 280 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 12 kg |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.