| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100762R1 |
| Mã EAN | 8015644018580 |
| Tên mô tả sản phẩm | XT6H 800 TMA 800-8000 3p F F |
| Mô tả chi tiết (Catalog) | Cầu dao tự động Tmax XT6H 800 loại Cố định (Fixed), 3 pha, đấu nối mặt trước (Front), với bộ bảo vệ nhiệt từ TMA dòng định mức 800A, dòng ngắn mạch I3=4000...8000A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (MCCB - Cầu dao khối) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực (Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 800 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 220-240V AC | 100 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 380-415V AC | 70 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 500V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) tại 690V AC | 12.5 kA |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | TMA |
| Loại bộ bảo vệ | Nhiệt - Từ (Thermomagnetic) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải ($I_1$) | 560...800 Ampe (Điều chỉnh 0.7...1 x $I_n$) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch ($I_3$) | 4000...8000 Ampe (Điều chỉnh 5...10 x $I_n$) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 210 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 9.5 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.