| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100754R1 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT6S 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F |
| Mã EAN | 8015644011681 |
| Dòng sản phẩm chính (Main Product Type) | SACE Tmax XT |
| Tên sản phẩm (Product Name) | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Loại sản phẩm (Product Type) | CB (Circuit Breaker) |
| Dòng định mức (Rated Current - In) | 800 Amperes |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 Volts AC (Xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 Volts |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 Kilovolts |
| Tần số định mức (Rated Frequency - f) | 50 / 60 Hertz |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) |
85 Kiloamperes tại 220-240 Volts AC 50 Kiloamperes tại 380-415 Volts AC 50 Kiloamperes tại 440 Volts AC 45 Kiloamperes tại 500 Volts AC 45 Kiloamperes tại 525 Volts AC 22 Kiloamperes tại 690 Volts AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) |
85 Kiloamperes tại 220-240 Volts AC 50 Kiloamperes tại 380-415 Volts AC 50 Kiloamperes tại 440 Volts AC 45 Kiloamperes tại 500 Volts AC 45 Kiloamperes tại 525 Volts AC 22 Kiloamperes tại 690 Volts AC |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng trong thời gian ngắn (Rated Short-time Withstand Current - Icw) | 10 Kiloamperes trong 1 giây |
| Mức độ hiệu suất ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | S (Mức tiêu chuẩn/cao - 50kA tại 415V) |
| Bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Loại bộ bảo vệ (Release Type) | Electronic (Điện tử) |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải thời gian dài, Ngắn mạch thời gian ngắn, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Fixed Circuit-Breaker - Front (Cố định - Mặt trước) |
| Phiên bản (Version) | F (Fixed - Cố định) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ hoạt động |
| Chiều rộng sản phẩm (Product Net Width) | 280 milimet |
| Chiều cao sản phẩm (Product Net Height) | 268 milimet |
| Chiều sâu sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 103.5 milimet |
| Khối lượng tịnh (Product Net Weight) | 12 Kilograms |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.