| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100732R1 |
| Mã EAN | 8056221008068 |
| Tên sản phẩm mở rộng | XT6N 800 Ekip Dip LS/I In=800 4p F F |
| Mô tả sản phẩm | Cầu dao tự động TMAX XT6N 800 loại cố định 4 cực với đầu cực phía trước và bộ bảo vệ điện tử Ekip Dip LS/I dòng định mức 800A |
| Dòng sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối) |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V AC (Dòng điện xoay chiều) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Dòng điện định mức (In) | 800 A |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Số cực | 4 cực |
| Cấp độ dòng ngắn mạch | N (Normal - Trung bình) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Icu) |
70 kA tại 220/230/240 V AC 36 kA tại 380/415 V AC 30 kA tại 440 V AC 25 kA tại 500 V AC 20 kA tại 525 V AC 20 kA tại 690 V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Ics) |
70 kA tại 220/230/240 V AC 36 kA tại 380/415 V AC 30 kA tại 440 V AC 25 kA tại 500 V AC 20 kA tại 525 V AC 6 kA tại 690 V AC |
| Dòng ngắn mạch chịu đựng thời gian ngắn định mức (Icw) | 10 kA (trong 1 giây) |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | Ekip Dip LS/I (Bảo vệ quá tải L, ngắn mạch có thời gian trễ S, ngắn mạch tức thời I) |
| Công nghệ bộ bảo vệ | Điện tử (EL) |
| Cấu hình cực trung tính | 100% (Bảo vệ đầy đủ cực trung tính) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ hoạt động |
| Loại kết nối đầu cực | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Chiều rộng sản phẩm | 280 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 12 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.