| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100718R1 |
| Mã EAN | 8056221007920 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT6N 800 TMA 800-8000 3p F F |
| Dòng sản phẩm (Series) | Tmax XT |
| Loại sản phẩm (Product Type) | Cầu dao tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker) |
| Số cực (Number of Poles) | 3 cực |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 800 A |
| Điện áp hoạt động định mức (Rated Operational Voltage - Ue) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức (Rated Insulation Voltage - Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Rated Impulse Withstand Voltage - Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức (Rated Frequency) | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Short-Circuit Performance Level) | N (Normal - Trung bình) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn định mức (Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity - Icu) |
(220 V AC) 70 kA (230 V AC) 70 kA (240 V AC) 70 kA (380 V AC) 36 kA (415 V AC) 36 kA (440 V AC) 30 kA (500 V AC) 25 kA (525 V AC) 20 kA (690 V AC) 20 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức (Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity - Ics) |
(220 V AC) 70 kA (230 V AC) 70 kA (240 V AC) 70 kA (380 V AC) 36 kA (415 V AC) 36 kA (440 V AC) 30 kA (500 V AC) 25 kA (525 V AC) 20 kA (690 V AC) 20 kA |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMA (Nhiệt - Từ) |
| Phạm vi cài đặt ngắn mạch tức thời (Setting Range - Instantaneous Short-Circuit Protection) | 4000 A ... 8000 A |
| Loại đấu nối (Terminal Connection Type) | Cố định - Mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm (Product Net Width) | 210 mm |
| Chiều cao sản phẩm (Product Net Height) | 268 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (Product Net Depth / Length) | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh (Product Net Weight) | 9.5 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút




Chưa có đánh giá nào.