| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100528R1 |
| Mã EAN | 8056221006041 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=400 4p F F |
| Tên sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Aptomat khối) |
| Loại sản phẩm | Tmax XT |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (In) | 400 Ampe |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 Volt AC |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVolt |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hertz |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Chức năng bảo vệ | LS/I (Quá tải, Ngắn mạch có thời gian trễ, Ngắn mạch tức thời) |
| Loại thiết bị (Short Description) | XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=400 4p F F |
| Cấp độ cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220/230/240V AC | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380/415V AC | 70 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 40 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 380/415V AC | 70 kiloAmpe (100% Icu) |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20.000 chu kỳ |
| Độ bền điện (Electrical Durability) | 7.000 chu kỳ (tại 120 chu kỳ/giờ) |
| Kiểu kết nối trạm (Terminal Connection) | Cố định - Mặt trước (Fixed Front) |
| Kích thước (Rộng) | 186 milimét |
| Kích thước (Cao) | 205 milimét |
| Kích thước (Sâu) | 103.5 milimét |
| Khối lượng tịnh | 6.414 kilôgam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.