| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100518R1 |
| Mã EAN | 8056221005952 |
| Mô tả danh mục (Catalog Description) | XT5H 400 TMA 320-3200 4p F F InN=50%In |
| Tên sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Loại sản phẩm | SACE Tmax XT |
| Dòng sản phẩm | XT5 |
| Số cực (Number of Poles) | 4 |
| Dòng điện định mức (Rated Current - In) | 320 Ampe |
| Tần số định mức (f) | 50 / 60 Hertz |
| Điện áp vận hành định mức (Ue) | 690 Vôn xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kiloVôn |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 220-240V AC | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 380-415V AC | 70 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 440V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 500V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tối đa (Icu) tại 690V AC | 40 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch thực tế (Ics) | 100% dòng ngắn mạch tối đa (Icu) |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Loại bộ nhả (Release Type) | TMA (Nhiệt từ - Thermomagnetic) |
| Chức năng bảo vệ ngắn mạch (Short-Circuit Protection Type) | TM (Thermal-Magnetic) |
| Dải cài đặt dòng bảo vệ quá tải (I1) | 224 Ampe đến 320 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 x In) |
| Dải cài đặt dòng bảo vệ ngắn mạch tức thời (I3) | 1600 Ampe đến 3200 Ampe (Điều chỉnh được 5...10 x In) |
| Bảo vệ cực trung tính (Neutral Protection) | 50% dòng định mức |
| Độ bền cơ học (Mechanical Durability) | 20000 chu kỳ |
| Kiểu đấu nối dây (Terminal Connection Type) | Cố định (Fixed), Mặt trước (Front) |
| Chiều rộng sản phẩm (Net Width) | 186 mi-li-mét |
| Chiều cao sản phẩm (Net Height) | 205 mi-li-mét |
| Chiều sâu sản phẩm (Net Depth / Length) | 103.5 mi-li-mét |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 6.4 ki-lô-gam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.