| Thông số kỹ thuật | Chi tiết / Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100490R1 |
| Mã EAN | 8056221005677 |
| Mô tả sản phẩm | XT5H 400 Ekip Dip LS/I In=400 3p F F |
| Tên sản phẩm đầy đủ | Cầu dao tự động vỏ đúc Tmax XT5H 400 loại cố định 3 cực đấu nối mặt trước với rơ le điện tử Ekip Dip LS/I dòng 400A |
| Loại sản phẩm | Cầu dao tự động dạng khối (MCCB) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60947 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức (In) | 400 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 V (Xoay chiều - AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Cấp độ dòng cắt ngắn mạch | H (High - Dòng cắt cao) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tới hạn (Icu) | 100 kA tại 220-240V AC 70 kA tại 380-415V AC 65 kA tại 440V AC 50 kA tại 500V AC 40 kA tại 690V AC |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) | 100 kA tại 220-240V AC 70 kA tại 380-415V AC 65 kA tại 440V AC 50 kA tại 500V AC 40 kA tại 690V AC (Bằng 100% Icu) |
| Khả năng đóng ngắn mạch định mức (Icm) | 154 kA tại 415V AC |
| Loại bộ nhả (Trip Unit) | Ekip Dip LS/I |
| Công nghệ bộ nhả | Điện tử (Electronic) |
| Chức năng bảo vệ | L - Quá tải (thời gian dài) S - Ngắn mạch (thời gian ngắn - có trễ) I - Ngắn mạch (tức thời) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal) | Cố định - Đấu nối mặt trước (Fixed - Front) |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ hoạt động |
| Chiều rộng sản phẩm | 140 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 205 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 4.82 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.