| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100486R1 |
| Mã EAN | 8056221005630 |
| Mô tả catalogue | XT5H 630 TMA 500-5000 3p F F |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Moulded Case Circuit Breaker (Cầu dao khối tự động) |
| Dòng điện định mức (In) | 500 Ampe |
| Khung dòng điện (Frame Size) | 630 Ampe |
| Số cực | 3 Cực |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 800 Volt |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 Kilovolt |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Volt AC (Xoay chiều) |
| Khả năng cắt ngắn mạch tột đỉnh (Icu) tại 220-240V AC | 100 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tột đỉnh (Icu) tại 380-415V AC | 70 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tột đỉnh (Icu) tại 440V AC | 65 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tột đỉnh (Icu) tại 500V AC | 50 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch tột đỉnh (Icu) tại 690V AC | 40 kiloAmpe |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc (Ics) tại 380-415V AC | 70 kiloAmpe |
| Cấp độ khả năng cắt (Performance Level) | H (High - Cao) |
| Loại bộ nhả (Release) | TMA |
| Nguyên lý bộ nhả | Nhiệt - Từ (Thermomagnetic) |
| Dải cài đặt bảo vệ quá tải (Ngưỡng nhiệt - L) | 350...500 Ampe (Điều chỉnh được 0.7...1 x In) |
| Dải cài đặt bảo vệ ngắn mạch (Ngưỡng từ - I) | 2500...5000 Ampe (Điều chỉnh được 5...10 x In) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Type) | Cố định (Fixed) |
| Hướng đấu nối | Mặt trước (Front) |
| Độ bền cơ học | 20000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 140 milimét |
| Chiều cao sản phẩm | 205 milimét |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 milimét |
| Khối lượng tịnh | 4.788 kilogam |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.