| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100455R1 |
| Mã EAN | 8056221005320 |
| Tên hiển thị trên catalog | XT5S 400 TMA 400-4000 4p F F InN=100%In |
| Dòng sản phẩm chính | SACE Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Kích thước khung (Frame size) | XT5 |
| Số cực (Poles) | 4 cực |
| Dòng điện định mức (In) | 400 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức (Ue) | 690 Vôn xoay chiều (AC) |
| Điện áp cách điện định mức (Ui) | 1000 Vôn |
| Điện áp chịu xung định mức (Uimp) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Loại bộ bảo vệ (Release) | TMA (Nhiệt từ điều chỉnh được) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ quá tải (L - Thermal) | 280 Ampe đến 400 Ampe (0.7 đến 1 lần dòng định mức) |
| Phạm vi cài đặt bảo vệ ngắn mạch (I - Magnetic) | 2000 Ampe đến 4000 Ampe (5 đến 10 lần dòng định mức) |
| Bảo vệ trung tính (Neutral Protection) | 100% (Bảo vệ hoàn toàn) |
| Mức độ dòng cắt ngắn mạch (Performance Level) | S (Standard - Tiêu chuẩn) |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 220-240V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 380-415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 500V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch giới hạn (Icu) tại 690V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch vận hành (Ics) tại 415V AC | 50 kA (100% Icu) |
| Độ bền cơ học | 20.000 chu kỳ |
| Kiểu đấu nối | Cố định phía trước (Fixed Front) |
| Chiều rộng sản phẩm | 186 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 205 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Trọng lượng tịnh | 6.4 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.