| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Product ID) | 1SDA100416R1 |
| Mã EAN | 8056221004928 |
| Tên mô tả danh mục (Catalog Description) | XT5S 630 TMA 500-5000 3p F F |
| Mô tả chi tiết (Long Description) | Cầu dao tự động Tmax XT5S 630 loại cố định 3 cực, đấu nối mặt trước, đi kèm bộ bảo vệ từ nhiệt TMA dòng định mức 500A, dòng ngắn mạch cài đặt 2500...5000A |
| Dòng sản phẩm | Tmax XT |
| Loại sản phẩm | Cầu dao khối (Moulded Case Circuit Breaker) |
| Kích thước khung (Frame Size) | XT5 |
| Số cực | 3 Cực |
| Dòng điện định mức ($I_n$) | 500 Ampe |
| Điện áp hoạt động định mức ($U_e$) | 690 V AC |
| Điện áp cách điện định mức ($U_i$) | 1000 V |
| Điện áp chịu xung định mức ($U_{imp}$) | 8 kV |
| Tần số định mức | 50 / 60 Hz |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 220-240V AC | 85 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 380-415V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 440V AC | 50 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 500V AC | 30 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch cực đại định mức ($I_{cu}$) tại 690V AC | 25 kA |
| Khả năng cắt ngắn mạch làm việc định mức ($I_{cs}$) | 100% của $I_{cu}$ (Ví dụ: 50 kA tại 415V AC) |
| Cấp độ dòng ngắn mạch (Performance Level) | S (Standard / 50kA tại 415V) |
| Loại bộ bảo vệ (Release / Trip Unit) | TMA (Từ nhiệt - Thermomagnetic Adjustable) |
| Loại bảo vệ | TM (Thermal Magnetic - Từ nhiệt) |
| Dải cài đặt dòng quá tải ($I_1$) | 350...500 Ampe (0.7...1 x $I_n$) |
| Dải cài đặt dòng ngắn mạch tức thời ($I_3$) | 2500...5000 Ampe (5...10 x $I_n$) |
| Loại thiết bị đầu cuối (Terminal Connection Type) | Cố định, Mặt trước (Fixed, Front) |
| Độ bền cơ học | 20,000 chu kỳ |
| Chiều rộng sản phẩm | 140 mm |
| Chiều cao sản phẩm | 205 mm |
| Chiều sâu sản phẩm | 103.5 mm |
| Khối lượng tịnh | 4.775 kg |
Vui lòng để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ gọi lại sau 5 phút



Chưa có đánh giá nào.